Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-55-70AX NH.Q7NSV.001
- CPU: Intel® Core™ i7-1065G7 (1.30 GHz upto 3.90 GHz, 8MB)
- RAM: 16GB LPDDR4-3200 SDRAM (onboard)
- Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
- VGA: Intel® Iris® Plus Graphics
- Màn hình: 13.3" diagonal 4K UWVA BrightView micro-edge AMOLED multitouch-enabled edge-to-edge glass with anti-reflection Corning® Gorilla® Glass NBT™, 400 nits, 100% DCI-P3 (3840 x 2160)
- OS: Windows 10 Home Single Language 64
- Pin: 4-cell, 60 Wh Li-ion polymer
- Cân năng : 1,27kg
Laptop Asus X515EA i7 1165G7/8GB/512GB/15.6″F/Win11/(EJ1918W)/Bạc
Thông số kỹ thuật
- Công nghệ CPU
Intel Core i7 Tiger Lake
-
Loại CPU1165G7
- Tốc độ CPU
2.80 GHz
- Tốc độ tối đa
Turbo Boost 4.7 GHz
- RAM
8 GB
- Loại RAM
DDR4 (On board 4GB +1 khe 4GB)
- Tốc độ Bus RAM
3200 MHz
-
Hỗ trợ RAM tối đa20 GB
-
Ổ cứngHỗ trợ thêm 1 khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 1TB), 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB)
- Kích thước màn hình
15.6 inch
-
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)
- Công nghệ màn hình
Chống chói Anti Glare, LED Backlit, 200 nits
-
Màn hình cảm ứngKhông
- Thiết kế card
Card tích hợp
-
Card đồ họaIntel Iris Xe Graphics
-
Công nghệ âm thanhSonicMaster audio
- Cổng giao tiếp
Jack tai nghe 3.5 mm, 1 x USB 3.2, HDMI, 2 x USB 2.0, USB Type-C
- Kết nối không dây
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.1
-
Khe đọc thẻ nhớKhông
-
Ổ đĩa quang
-
WebcamVGA Webcam
-
Tính năng khácKhông
-
Đèn bàn phímKhông có đèn
- Loại PIN
-
Model Adapter
-
Thông tin Pin2-cell Li-ion, 37 Wh
- Hệ điều hành
Windows 11 Home SL
- Kích thước
-
Trọng lượng1.80
- Chất liệu
Vỏ nhựa
- Thời điểm ra mắt
2021
Laptop Dell Vostro 5510 i5 11320H/8GB/512GB/15.6″F/OfficeHS/Win11/(70270646)/Xám
Thông số kỹ thuật:- Công nghệ CPU
Intel Core i5 Tiger Lake
-
Loại CPU11320H
- Tốc độ CPU
3.20 GHz
- Tốc độ tối đa
Turbo Boost 4.5 GHz
- RAM
8 GB
- Loại RAM
DDR4 2 khe (1 khe 8GB + 1 khe rời)
- Tốc độ Bus RAM
3200 MHz
-
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB
-
Ổ cứngHỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (nâng cấp tối đa 2TB), 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB)
- Kích thước màn hình
15.6 inch
-
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)
- Công nghệ màn hình
Chống chói Anti Glare, LED Backlight, WVA
-
Màn hình cảm ứngKhông
- Thiết kế card
Card tích hợp
-
Card đồ họaIntel Iris Xe Graphics
-
Công nghệ âm thanhRealtek High Definition Audio
- Cổng giao tiếp
Jack tai nghe 3.5 mm, 2 x USB 3.2, USB Type-C (Power Delivery and DisplayPort), HDMI, LAN (RJ45)
- Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.1
-
Khe đọc thẻ nhớSD
-
Ổ đĩa quang
-
WebcamHD webcam
-
Tính năng khácBảo mật vân tay
-
Đèn bàn phímCó
- Loại PIN
-
Model Adapter
-
Thông tin Pin4-cell Li-ion, 54 Wh
- Hệ điều hành
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễn
- Kích thước
-
Trọng lượng1.75 kg
- Chất liệu
Vỏ nhựa – nắp lưng bằng kim loại
- Thời điểm ra mắt
2021
Laptop HP 14s fq1080AU R3 5300U/4GB/256GB/14”/Win11/(4K0Z7PA)/Bạc
- CPU:
Ryzen 3, 5300U, 2.6GHz
- RAM:
4 GB, DDR4 2 khe (1 khe 4GB + 1 khe rời), 3200 MHz
- Ổ cứng:
Không hỗ trợ khe cắm SSD M2 mở rộng thêm, Không hỗ trợ khe cắm HDD, 256 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB)
- Màn hình:
14″, HD (1366 x 768)
- Card màn hình:
Card tích hợp, Radeon
Laptop HP 15s-fq1017TU 8VY69PA (Silver)
- CPU: Intel® Core™ i5-1035G1(1.0GHz upto 3.6GHz, 6MB)
- RAM: 4GB(1 x 4GB) DDR4 2666Mhz ( 2 khe)
- Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
- VGA: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: 15.6 inch diagonal HD(1366 x 768) SVA BrightView micro-edge WLED-backlit, 220 nits, 45% NTSC
- Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
- Cân nặng: 1.69 kg
- Màu sắc: Bạc
- OS: Windows 10 Home 64
Laptop HP 15s-fq1022TU 8VY75PA
- CPU: Intel® Core™ i7-1065G7 (1.30 GHz upto 3.90 GHz, 8MB)
- RAM: 8 GB DDR4-2666 SDRAM (1 x 8 GB)(2 Khe )
- Ổ cứng: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
- VGA: Intel® Iris® Plus Graphics
- Màn hình: 15.6" diagonal FHD SVA anti-glare micro-edge WLED-backlit (1920 x 1080)
- OS: Windows 10 Home
- Pin: 3-cell, 41 Wh Li-ion
- Cân nặng: 1.65 kg
Laptop HP Pavilion 15 eg0504TU i7 1165G7/8GB/512GB/15.6″F/Win11/(46M00PA)/Vàng
Thông số kỹ thuật
- Công nghệ CPU
Intel Core i7 Tiger Lake
-
Loại CPU1165G7
- Tốc độ CPU
2.80 GHz
- Tốc độ tối đa
Turbo Boost 4.7 GHz
- RAM
8 GB
- Loại RAM
DDR4 2 khe (1 khe 4GB + 1 khe 4GB)
- Tốc độ Bus RAM
3200 MHz
-
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB
-
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe, Không hỗ trợ khe cắm HDD
- Kích thước màn hình
15.6 inch
-
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)
- Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS, LED Backlit
-
Màn hình cảm ứngKhông
- Thiết kế card
Card tích hợp
-
Card đồ họaIntel Iris Xe Graphics
-
Công nghệ âm thanhBang & Olufsen audio
- Cổng giao tiếp
Jack tai nghe 3.5 mm, HDMI, 2 x USB 3.1, USB Type-C
- Kết nối không dây
Bluetooth 5.0, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
-
Khe đọc thẻ nhớMicro SD
-
Ổ đĩa quang
-
WebcamHD webcam
-
Tính năng khácKhông
-
Đèn bàn phímKhông có đèn
- Loại PIN
-
Model AdapterĐang cập nhật
-
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 41 Wh
- Hệ điều hành
Windows 11 Home SL
- Kích thước
-
Trọng lượng1.685
- Chất liệu
Nắp lưng và chiếu nghỉ tay bằng kim loại
- Thời điểm ra mắt
-
2021
Laptop HP Spectre x360 Convertible 13-aw0181TU 8YQ35PA
- CPU: Intel® Core™ i7-1065G7 (1.30 GHz upto 3.90 GHz, 8MB)
- RAM: 16GB LPDDR4-3200 SDRAM (onboard)
- Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
- VGA: Intel® Iris® Plus Graphics
- Màn hình: 13.3" diagonal 4K UWVA BrightView micro-edge AMOLED multitouch-enabled edge-to-edge glass with anti-reflection Corning® Gorilla® Glass NBT™, 400 nits, 100% DCI-P3 (3840 x 2160)
- OS: Windows 10 Home Single Language 64
- Pin: 4-cell, 60 Wh Li-ion polymer
- Cân năng : 1,27kg
Laptop Itel Able 1S N4020/4GB/256GB/14″/Win11/(71006300027)/Xám
Thông số kỹ thuật:- Công nghệ CPU
Intel Celeron
-
Loại CPUN4020
- Tốc độ CPU
1.10 GHz
- Tốc độ tối đa
Turbo Boost 2.8 GHz
- RAM
4 GB
- Loại RAM
DDR4 (On board 4GB +1 khe rời)
- Tốc độ Bus RAM
2400 MHz
-
Hỗ trợ RAM tối đa8 GB
-
Ổ cứng256 GB SSD M.2 SATA 3 (Có thể tháo ra lắp thanh khác tối đa 1TB), Hỗ trợ thêm 1 khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 1TB)
- Kích thước màn hình
14 inch
-
Độ phân giảiHD (1366 x 768)
- Công nghệ màn hình
220 nits
-
Màn hình cảm ứngKhông
- Thiết kế card
Card tích hợp
-
Card đồ họaIntel UHD Graphics 600
-
Công nghệ âm thanhImerSound
- Cổng giao tiếp
Jack tai nghe 3.5 mm, HDMI, LAN (RJ45), 2 x USB 3.0
- Kết nối không dây
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.2
-
Khe đọc thẻ nhớMicro SD
-
Ổ đĩa quang
-
Webcam0.3 MP
-
Tính năng khácKhông
-
Đèn bàn phímKhông có đèn
- Loại PIN
-
Model Adapter
-
Thông tin Pin2-cell Li-ion, 30 Wh
- Hệ điều hành
Windows 11 Home SL
- Kích thước
-
Trọng lượng1.4
- Chất liệu
Vỏ nhựa
- Thời điểm ra mắt
2021
Laptop Lenovo Ideapad 5 14ITL05 i7 1165G7/8GB/512GB/14″F/Win10/(82FE00KNVN)/Xám
Thông số kỹ thuật
- Công nghệ CPU
Intel Core i7 Tiger Lake
-
Loại CPU1165G7
- Tốc độ CPU
2.80 GHz
- Tốc độ tối đa
Turbo Boost 4.7 GHz
- RAM
8 GB
- Loại RAM
DDR4 (On board)
- Tốc độ Bus RAM
3200 MHz
-
Hỗ trợ RAM tối đaKhông hỗ trợ nâng cấp
-
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe, Không hỗ trợ khe cắm SSD M2 mở rộng thêm
- Kích thước màn hình
14 inch
-
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)
- Công nghệ màn hình
Tấm nền IPS, Chống chói Anti Glare, Độ sáng 300 nits
-
Màn hình cảm ứngKhông
- Thiết kế card
Card tích hợp
-
Card đồ họaIntel Iris Xe Graphics
-
Công nghệ âm thanhHigh Definition (HD) Audio, Dolby Audio
- Cổng giao tiếp
USB Type-C (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort 1.2), Jack tai nghe 3.5 mm, 1 x USB 3.2, HDMI, 1 x USB 3.2 (Always on)
- Kết nối không dây
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.1
-
Khe đọc thẻ nhớSD
-
Ổ đĩa quang
-
WebcamHD webcam
-
Tính năng khácBảo mật vân tay, Công tắc khóa camera
-
Đèn bàn phímCó
- Loại PIN
-
Model AdapterĐang cập nhật
-
Thông tin Pin44.5 Wh
- Hệ điều
- hành
Windows 10 Home SL
- Kích thước
-
Trọng lượng1.39
- Chất liệu
Vỏ nhựa – nắp lưng bằng kim loại
- Thời điểm ra mắt
2021
Laptop Lenovo Ideapad S145 15IIL i3 1005G1/4GB/256GB/15.6″F/Win10/(81W8001XVN)/Xám
Thông số kỹ thuật
- CPU:
i3, 1005G1, 1.2GHz
- RAM:
DDR4 (On board +1 khe), 2666 MHz
- Ổ cứng:
256 GB SSD NVMe PCIe, Hỗ trợ khe cắm HDD SATA
- Màn hình:
15.6″, Full HD (1920 x 1080)
- Card màn hình:
Card tích hợp, Intel UHD


Laptop MSI Modern 14 A10M 1053VN
- CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.60 GHz upto 4.20 GHz, 6MB)
- RAM: 4GB (4GBx1)DDR4 2666MHz (chỉ có 1 khe ram)
- Ổ cứng: 256GB NVMe PCIe SSD
- VGA: Intel® UHD Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD (1920*1080), IPS-Level 60Hz 45%NTSCThin Bezel
- OS: Windows 10 Home
- Pin: 4 cell 50Whr
- Màu sắc: Silver
- Cân nặng: 1.18kg